chớp nhoáng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hết sức nhanh chóng, diễn ra trong khoảng thời gian cực kỳ ngắn: "chớp nhoáng" mô tả một sự việc, hành động xảy ra với tốc độ rất nhanh, đột ngột, giống như ánh chớp lóe lên rồi tắt ngay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuộc hội ý diễn ra một cách chớp nhoáng. (Cuộc họp bàn diễn ra cực kỳ nhanh chóng.)
- Đó là một chiến dịch chớp nhoáng, kết thúc chỉ trong vòng vài ngày. (Đó là một chiến dịch diễn ra rất nhanh, kết thúc chỉ trong vòng vài ngày.)
- Anh ấy có phản xạ chớp nhoáng. (Anh ấy có phản xạ nhanh như chớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trong chớp nhoáng": Cụm trạng từ chỉ một khoảnh khắc cực ngắn, diễn ra nhanh đến mức gần như không kịp nhận ra.
- Mọi việc đã kết thúc trong chớp nhoáng. (Mọi việc đã kết thúc trong một khoảnh khắc cực kỳ ngắn ngủi.)
- Trong chớp nhoáng, cô ấy đã biến mất. (Chỉ trong một cái chớp mắt, cô ấy đã biến mất.)
Biến thể và từ gần giống
Chớp (danh từ): Ánh sáng lóe lên nhanh khi có sét; cũng có thể dùng để chỉ sự nhanh chóng.
- Nhanh như chớp. (Thành ngữ chỉ sự nhanh nhẹn, tốc độ cao.)
Nhoáng (động từ/tính từ): Lóe sáng nhanh, thoáng qua; thường đi kèm với "chớp" để nhấn mạnh sự nhanh và ngắn ngủi.
Từ đồng nghĩa
- Thần tốc: Rất nhanh, với tốc độ thần kỳ (thường dùng trong quân sự, chiến lược).
- Tức thời: Xảy ra ngay lập tức, không chậm trễ.
- Nhanh như chớp: Thành ngữ diễn tả sự nhanh chóng.
Từ trái nghĩa
- Chậm chạp: Diễn ra với tốc độ thấp, kéo dài.
- Kéo dài: Diễn ra trong một khoảng thời gian lâu.
Thành ngữ liên quan
Nhanh như chớp: Cực kỳ nhanh.
- Cậu bé giải bài toán nhanh như chớp. (Cậu bé giải bài toán cực kỳ nhanh.)
Trong nháy mắt: Trong một khoảnh khắc rất ngắn (cùng nghĩa với "trong chớp nhoáng").
- Cô ấy hoàn thành công việc trong nháy mắt. (Cô ấy hoàn thành công việc rất nhanh.)
- t. Hết sức nhanh chóng, chỉ trong khoảng thời gian rất ngắn. Cuộc hội ý chớp nhoáng. Chiến thuật đánh chớp nhoáng. Trong chớp nhoáng (trong khoảng thời gian hết sức ngắn).